WinHSK

挤车

HSK5v
0 · Lv.1
chē

Kẹt xe; tắc đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《挤车》是Various Artists演唱的歌曲,收录于《单曲 - 挤车》专辑中。
义项 vHSK5

Kẹt xe; tắc đường

《挤车》是Various Artists演唱的歌曲,收录于《单曲 - 挤车》专辑中。

免费例句

他每天这样挤车不烦吗?

Tā měitiān zhèyàng jǐ chē bù fán ma?

HSK4

Anh ta mỗi ngày đều chen chúc như thế không thấy phiền sao?

Isn't he tired of squeezing onto the bus like this every day?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan