WinHSK

挥毫

HSK6v
0 · Lv.1
huīháo

múa bút; viết chữ; vẽ tranh (dùng bút lông viết, vẽ)

wield one's writing brush; write or draw a picture (with a brush) 挥毫 作诗 take up a brush and write a poem 挥毫 泼墨 take up a brush and paint/draw

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50