拼
挥毫洒墨
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huīháosǎmò
Vung bút viết, sáng tác
漢越
字解构
Phân tích chữ挥huīHSK5khua; khoa; vung; tung; múa; vẫy; huơ; xua毫háoHSK6lông洒sǎHSK5vẩy; rắc; tung; xịt (nước)墨mòHSK7-9mực tàu; mực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分