WinHSK

挨边

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
āibiān

sát lề; nép một bên

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

上了大路,要挨边走。

Shàng le dàlù, yào āi biān zǒu.

HSK5

Ra đường cái, phải đi sát lề.

Once on the main road, you should walk along the side.

我六十挨边儿了。

Wǒ liùshí āibiānr le.

HSK6

Tôi gần sáu mươi rồi.

I'm pushing sixty.

你说的太不挨边儿了。

Nǐ shuō de tài bù āi biānr le.

HSK6

Cậu nói lạc đề quá rồi.

What you said is completely off-topic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan