拼
挨边
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
āibiān
sát lề; nép một bên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 靠着边缘
- 靠近(用在某数的后面)
- 接近事实或事物应有的样子
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sát lề; nép một bên
靠着边缘
免费例句
上了大路,要挨边走。
Shàng le dàlù, yào āi biān zǒu.
≈HSK5
Ra đường cái, phải đi sát lề.
Once on the main road, you should walk along the side.
义项 ②v≈HSK7-9
gần; sắp
靠近(用在某数的后面)
免费例句
我六十挨边儿了。
Wǒ liùshí āibiānr le.
≈HSK6
Tôi gần sáu mươi rồi.
I'm pushing sixty.
义项 ③adj≈HSK7-9
đúng; gần; sát
接近事实或事物应有的样子
免费例句
你说的太不挨边儿了。
Nǐ shuō de tài bù āi biānr le.
≈HSK6
Cậu nói lạc đề quá rồi.
What you said is completely off-topic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分