拼
挨近
HSK7-9v 0 · Lv.1
āijìn
kề; sát; gần; áp sát; đến gần; lại gần; tới gần; léo hánh
漢越
字解构
Phân tích chữ挨āi多音HSK7-9kề bên; gần; bên cạnh; sát bên / lần lượt; từng; từng cái một; theo (thứ tự)近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分