WinHSK

挨饿

HSK7-9v
0 · Lv.1
āiè

chịu đói; đói ăn; trơ mép

be starved; go hungry; suffer from/endure hunger 挨了整整一天饿 go without food for a whole day 忍饥 挨饿 endure the torments of hunger

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan