WinHSK

挨骂

HSK7-9v
0 · Lv.1
āi

bị mắng; ăn chửi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因为撒谎挨骂。

Tā yīnwèi sāhuǎng ái mà.

HSK4

Anh ấy bị mắng vì nói dối.

He got scolded for lying.

他因为迟到而挨骂。

Tā yīnwèi chídào ér ái mà.

HSK4

Anh ấy bị mắng vì đến muộn.

He got scolded for being late.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan