拼
挨骂
HSK7-9v 0 · Lv.1
āimà
bị mắng; ăn chửi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某个人当人;做了违背社会公共道德的事情后;所得到的公众谴责和严厉的斥骂
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bị mắng; ăn chửi
某个人当人;做了违背社会公共道德的事情后;所得到的公众谴责和严厉的斥骂
免费例句
他因为撒谎挨骂。
Tā yīnwèi sāhuǎng ái mà.
≈HSK4
Anh ấy bị mắng vì nói dối.
He got scolded for lying.
他因为迟到而挨骂。
Tā yīnwèi chídào ér ái mà.
≈HSK4
Anh ấy bị mắng vì đến muộn.
He got scolded for being late.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分