拼
挺身
HSK3v 0 · Lv.1
tǐnɡshēn
đứng ra; dũng cảm
straighten one's back; throw oneself forward; stand up 挺身 反抗 rise in resistance; stand up and fight; stand up to (an enemy, etc) [ 相关词条 ] 挺身而出 step forward bravely/courageously; come out boldly
漢越 đĩnh thân
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分