WinHSK

挺身

HSK3v
0 · Lv.1
tǐnɡshēn

đứng ra; dũng cảm

straighten one's back; throw oneself forward; stand up 挺身 反抗 rise in resistance; stand up and fight; stand up to (an enemy, etc) [ 相关词条 ] 挺身而出 step forward bravely/courageously; come out boldly

漢越 đĩnh thân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直起身子;挺起身来
义项 vHSK3

đứng ra; dũng cảm

直起身子;挺起身来

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50