拼
捉摸
HSK6v 0 · Lv.1
zhuōmō
đoán (thường dùng trong câu phủ định)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你捉摸不透他的感情。
Nǐ zhuōmō bù tòu tā de gǎnqíng.
≈HSK6
Bạn không thể đoán được cảm xúc của anh ấy.
You can't fathom his feelings.
我捉摸不透他的心思。
Wǒ zhuōmō bù tòu tā de xīnsī.
≈HSK6
Tôi không đoán được tâm tư của anh ấy.
I can't figure out what he's thinking.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分