拼
捉摸不定
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
zhuōmōbúdìng
khó đoán; không thể dự đoán
漢越
字解构
Phân tích chữ捉zhuōHSK6bắt; tóm摸mōHSK5mó; sờ; sờ mó; chạm; mân mê; xoa不bùHSK1không, bất, phi, vô定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分