拼
捉虫
HSK6v 0 · Lv.1
zhuōchóng
Bắt sâu bọ; bắt côn trùng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小青蛙可是捉虫高手,它捕食的样子很有趣。
Xiǎo qīngwā kěshì zhuō chóng gāoshǒu, tā bǔshí de yàngzi hěn yǒuqù.
≈HSK5
Ếch nhỏ là một tay bắt côn trùng bậc thầy, nhìn nó săn mồi rất thú vị.
Little frogs are masters at catching insects; the way they hunt is very interesting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分