拼
捏合
HSK7-9v 0 · Lv.1
niēhé
ghép lại
concoct; fabricate; cook/make up [ 相关词条 ] 捏合机 [名] [化工] kneading machine
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ghép lại
concoct; fabricate; cook/make up [ 相关词条 ] 捏合机 [名] [化工] kneading machine