WinHSK

捏合

HSK7-9v
0 · Lv.1
niē

ghép lại

concoct; fabricate; cook/make up [ 相关词条 ] 捏合机 [名] [化工] kneading machine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使凑合在一起
  2. 凭空虚造;捏造 (多见于早期白话)
义项 vHSK7-9

ghép lại

使凑合在一起

义项 vHSK7-9

bịa đặt; đặt điều

凭空虚造;捏造 (多见于早期白话)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan