拼
捏紧
HSK7-9v 0 · Lv.1
niējǐn
bóp chặt; nắn chặt; kẹp chặt; nắm chặt; siết chặt
漢越
字解构
Phân tích chữ捏niēHSK7-9nhon; bóp; nhặt; cầm; bấm; véo; nhéo; bấu (bằng hai ngón tay)紧jǐnHSK4căng; kéo căng; săn; săn cón
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分