拼
捏造
HSK7-9v 0 · Lv.1
niēzào
bịa đặt; đặt điều; đặt chuyện; đơm đặt
漢越 niết tạo
字解构
Phân tích chữ捏niēHSK7-9nhon; bóp; nhặt; cầm; bấm; véo; nhéo; bấu (bằng hai ngón tay)造zàoHSK5làm; đóng; gây; đặt; lập; tạo ra; chế ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分