拼
捐助
HSK6v 0 · Lv.1
juānzhù
quyên giúp; guyên tặng; giúp đỡ; quyên góp; hiến tặng (tiền hay đồ vật)
donate; contribute; offer (financial or material assistance) 向灾区人民 捐助 make donations to the disaster victims 慷慨 捐助 make a generous donation 向基金 捐助
漢越 quyên trợ
例句
Câu ví dụ免费例句
他们捐助食品和衣物。
Tāmen juānzhù shípǐn hé yīwù.
≈HSK6
Họ quyên tặng thực phẩm và quần áo.
They donated food and clothing.
她积极为穷人捐助。
Tā jījí wèi qióngrén juānzhù.
≈HSK6
Cô ấy tích cực giúp đỡ người nghèo.
She actively donates to the poor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分