拼
捐助
HSK6v 0 · Lv.1
juānzhù
quyên giúp; guyên tặng; giúp đỡ; quyên góp; hiến tặng (tiền hay đồ vật)
donate; contribute; offer (financial or material assistance) 向灾区人民 捐助 make donations to the disaster victims 慷慨 捐助 make a generous donation 向基金 捐助
漢越 quyên trợ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分