拼
捕获
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǔhuò
bắt được; tóm được; thu được
catch; capture; seize; hunt down and arrest 被 捕获 的鸟 captive bird 当场 捕获 罪犯 catch the criminal red-handed/on the spot 捕获 逃犯 capture an escaped convict 捕获 猎物 capture one's prey 捕获 毒枭 capture a drug baron [ 相关词条 ] 捕获法 [名] [法律] prize law; law of prize 捕获管辖权 [名] prize jurisdiction 捕获量 [名] catch
漢越 bổ hoạch
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分