WinHSK

捕获

HSK7-9v
0 · Lv.1
bǔhuò

bắt được; tóm được; thu được

catch; capture; seize; hunt down and arrest 被 捕获 的鸟 captive bird 当场 捕获 罪犯 catch the criminal red-handed/on the spot 捕获 逃犯 capture an escaped convict 捕获 猎物 capture one's prey 捕获 毒枭 capture a drug baron [ 相关词条 ] 捕获法 [名] [法律] prize law; law of prize 捕获管辖权 [名] prize jurisdiction 捕获量 [名] catch

漢越 bổ hoạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捉住;抓到
义项 vHSK7-9

bắt được; tóm được; thu được

捉住;抓到

免费例句

渔民捕获了一条大鱼。

Yúmín bǔhuò le yī tiáo dà yú.

HSK6

Ngư dân bắt được một con cá lớn.

The fisherman caught a big fish.

猎人捕获了一只野兔。

Lièrén bǔhuò le yī zhī yětù.

HSK6

Thợ săn bắt được một con thỏ rừng.

The hunter caught a hare.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan