拼
捞本
HSK7-9v 0 · Lv.1
lāoběn
gỡ vốn; vớt vát; kéo lại vốn; lấy lại vốn (đánh bạc vớt vát lại một keo, mang ý xấu)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gỡ vốn; vớt vát; kéo lại vốn; lấy lại vốn (đánh bạc vớt vát lại một keo, mang ý xấu)