WinHSK

捞本

HSK7-9v
0 · Lv.1
lāoběn

gỡ vốn; vớt vát; kéo lại vốn; lấy lại vốn (đánh bạc vớt vát lại một keo, mang ý xấu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赌博时赢回输掉的本钱,泛指采取办法把损失补偿上(多含贬义)。
义项 vHSK7-9

gỡ vốn; vớt vát; kéo lại vốn; lấy lại vốn (đánh bạc vớt vát lại một keo, mang ý xấu)

赌博时赢回输掉的本钱,泛指采取办法把损失补偿上(多含贬义)。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan