拼
损伤
HSK6v 0 · Lv.1
sǔnshāng
hại; tổn thương; làm tổn hại; gây thiệt hại; làm tổn thương
漢越 tổn thương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 损害;伤害
- 损失
- 事物或身体受到的损害、破坏或伤害
等级
义项 ①v≈HSK6
hại; tổn thương; làm tổn hại; gây thiệt hại; làm tổn thương
损害;伤害
免费例句
你不要伤害这里的老百姓。
Nǐ bùyào shānghài zhèlǐ de lǎobǎixìng.
≈HSK5
Ngươi đừng có mà hại người dân ở đây.
Don't harm the local people.
噪音会损伤听力。
Zàoyīn huì sǔnshāng tīnglì.
≈HSK5
Tiếng ồn có thể làm hại thính lực.
Noise can damage hearing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
mất; tổn thất; mất mát
损失
义项 ③n≈HSK6
sự hư hại; sự mất mát; sự tổn thất
事物或身体受到的损害、破坏或伤害
免费例句
物品的损坏是不可修复的。
Wùpǐn de sǔnhuài shì bùkě xiūfù de.
≈HSK5
Sự hư hại của vật phẩm không thể sửa chữa.
The damage to the item is irreparable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分