拼
跌打损伤
HSK6idioms 0 · Lv.1
diēdǎsǔnshāng
bị thương; té bị thương
injuries from falls and knocks
漢越
字解构
Phân tích chữ跌diēHSK6ngã; té; ngã xuống打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)损sǔnHSK5giảm伤shāngHSK4làm tổn hại; làm tổn thương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分