WinHSK

损耗

HSK6n, v
0 · Lv.1
sǔnhào

sự hao tổn; sự tiêu hao

wastage; spoilage; damage [ 相关词条 ] 损耗费 [名] cost of wear and tear 损耗概率 [名] loss probability 损耗率 [名] [商业] proportion of goods damaged

漢越 tổn hao

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.