拼
损耗
HSK6n, v 0 · Lv.1
sǔnhào
sự hao tổn; sự tiêu hao
wastage; spoilage; damage [ 相关词条 ] 损耗费 [名] cost of wear and tear 损耗概率 [名] loss probability 损耗率 [名] [商业] proportion of goods damaged
漢越 tổn hao
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分