WinHSK

换季

HSK3v
0 · Lv.1
huàn

theo mùa; thay đổi mùa; thay đổi theo mùa; ăn mặc theo mùa

change of seasons

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan