WinHSK

换季

HSK3v
0 · Lv.1
huàn

theo mùa; thay đổi mùa; thay đổi theo mùa; ăn mặc theo mùa

change of seasons

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

换季后要穿得暖和一点。

Huànjì hòu yào chuān de nuǎnhuo yìdiǎn.

HSK4

Sau khi thay đổi mùa, phải mặc ấm hơn một chút.

After the season changes, you need to dress a bit warmer.

每到换季或者节假日的时候,各大商场都会举办一些打折活动来吸引顾客。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan