WinHSK

换钱

HSK3v
0 · Lv.1
huànqián

đổi tiền

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他卖书换钱了。

Tā mài shū huàn qián le.

HSK4

Anh ấy bán sách để lấy tiền.

He sold books to get money.

破铜烂铁也可以换钱。

Pò tóng làn tiě yě kěyǐ huàn qián.

HSK4

Đồng nát sắt vụn cũng có thể bán lấy tiền.

Scrap metal can also be sold for money.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan