拼
换钱
HSK3v 0 · Lv.1
huànqián
đổi tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把整钱换成零钱或把零钱换成整钱把一种货币换成另一种货币
- 把东西卖出得到钱
等级
义项 ①v≈HSK3
đổi tiền
把整钱换成零钱或把零钱换成整钱把一种货币换成另一种货币
义项 ②v≈HSK3
bán lấy tiền; bán được tiền
把东西卖出得到钱
免费例句
他卖书换钱了。
Tā mài shū huàn qián le.
≈HSK4
Anh ấy bán sách để lấy tiền.
He sold books to get money.
破铜烂铁也可以换钱。
Pò tóng làn tiě yě kěyǐ huàn qián.
≈HSK4
Đồng nát sắt vụn cũng có thể bán lấy tiền.
Scrap metal can also be sold for money.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分