WinHSK

捣乱

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎoluàn

phá; quấy phá; quấy rối; phá đám; gây rối; làm loạn; gây lộn

disturb [ 相关词条 ] 捣乱分子 [名] trouble-maker

漢越 đảo loạn
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan