WinHSK

捣乱

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎoluàn

phá; quấy phá; quấy rối; phá đám; gây rối; làm loạn; gây lộn

disturb [ 相关词条 ] 捣乱分子 [名] trouble-maker

漢越 đảo loạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行破坏; 扰乱
  2. 干扰;故意制造麻烦
义项 vHSK7-9

phá; quấy phá; quấy rối; phá đám; gây rối; làm loạn; gây lộn

进行破坏; 扰乱

免费例句

他们在比赛中捣乱。

Tāmen zài bǐsài zhōng dǎoluàn.

HSK5

Họ gây rối trong cuộc thi.

They caused trouble during the competition.

他总是喜欢捣乱。

Tā zǒngshì xǐhuan dǎoluàn.

HSK5

Anh ấy lúc nào cũng thích gây rối.

He always likes to make trouble.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

làm phiền; phiền toái; gây phiền phức; gây phiền hà

干扰;故意制造麻烦

免费例句

他故意捣乱,真讨厌!

Tā gùyì dǎoluàn, zhēn tǎoyàn!

HSK5

Anh ấy cố tình gây rối, thật ghét!

He's deliberately causing trouble, so annoying!

我正忙着呢,你别捣乱!

Wǒ zhèng máng zhe ne, nǐ bié dǎoluàn!

HSK5

Tôi đang bận, đừng có quấy rầy!

I'm busy, don't disturb me!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan