WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
捷径
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiéjìng
đường tắt; lối tắt; đường ngắn
漢越 tiệp kính
字解构
Phân tích chữ
捷
jié
HSK6
nhanh; lanh
径
jìng
HSK6
đường nhỏ; đường mòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
终南捷径
zhōng nán jié jìng
HSK7-9
mượn núi Chung Nam làm lối tắt lên làm quan (Do tích: Thời Đường Lư Tàng Dụng vờ làm ẩn sĩ, sống trong núi Chung Nam gần kinh đô Trường An, với hi vọng được vua vờ ra làm quan. Sau quả nhiên ông được làm quan.)
查词
复习
真题
工具
我的