WinHSK

掉头

HSK7-9v
0 · Lv.1
diàotóu

quay đầu; ngoảnh đầu

漢越 điệu đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人) 转回头
  2. (车、船等) 转成相反的方向
义项 vHSK7-9

quay đầu; ngoảnh đầu

(人) 转回头

免费例句

他掉头离开了。

tā diào tóu lí kāi le

HSK4

Anh ấy quay đầu rời đi.

He turned around and left.

公交车掉头回车站去了。

Gōngjiāochē diàotóu huí chēzhàn qù le.

HSK4

Xe buýt quay đầu trở về bến.

The bus turned around and went back to the station.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

quay; quay lại; quay ngược lại; quay đầu xe (xe, tàu)

(车、船等) 转成相反的方向

免费例句

司机在红绿灯前掉头。

Sījī zài hónglǜdēng qián diàotóu.

HSK5

Tài xế quay đầu xe trước đèn giao thông.

The driver made a U-turn before the traffic light.

胡同太窄,车子不能掉头。

Hútòng tài zhǎi, chēzi bù néng diàotóu.

HSK5

Con hẻm quá nhỏ, xe cộ không thể quay đầu.

The alley is too narrow for the car to turn around.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50