WinHSK

排卵

HSK7-9v
0 · Lv.1
páiluǎn

rụng trứng

ovulate [ 相关词条 ] 排卵期 [名] period of ovulation; ovulatory period

漢越 bài noãn

例句

Câu ví dụ
免费例句

她这个月还没排卵。

Tā zhège yuè hái méi páiluǎn.

HSK6

Tháng này cô ấy vẫn chưa rụng trứng.

She hasn't ovulated this month yet.

排卵通常在月经中期。

Páiluǎn tōngcháng zài yuèjīng zhōngqī.

HSK6

Rụng trứng thường xảy ra vào giữa chu kỳ kinh nguyệt.

Ovulation usually occurs in the middle of the menstrual cycle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50