拼
排卵期
HSK7-9n 0 · Lv.1
páiluǎnqī
thời kỳ rụng trứng
漢越
字解构
Phân tích chữ排páiHSK4xếp; sắp; sắp xếp (theo thứ tự)卵luǎnHSK7-9trứng (động thực vật); noãn châu期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thời kỳ rụng trứng
认识每个字,再去看它们组成的词 →