拼
排放
HSK6v 0 · Lv.1
páifàng
đặt; xếp; sắp xếp; xếp chồng
put/place/arrange/display in order [ 相关词条 ] 排放标准 [名] effluent standard; outlet qualitative standard; emission standard 排放阀 [名] discharge valve 排放管 [名] delivery pipe 排放量 [名] discharge amount
漢越 bài phóng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按顺序安放
- 排泄放出
等级
义项 ①v≈HSK6
đặt; xếp; sắp xếp; xếp chồng
按顺序安放
免费例句
桌子上物品排放整齐。
Zhuōzi shàng wùpǐn páifàng zhěngqí.
≈HSK4
Trên bàn sắp xếp gọn gàng.
The items on the table are neatly arranged.
花瓶被摆放在桌子上。
Huāpíng bèi bǎifàng zài zhuōzi shàng.
≈HSK4
Lọ hoa được đặt trên bàn.
The vase is placed on the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
xả; loại bỏ; thải ra
排泄放出
免费例句
污水被排放入河。
Wūshuǐ bèi páifàng rù hé.
≈HSK5
Nước bẩn được thải ra sông.
Wastewater is discharged into the river.
车辆排放尾气。
Chēliàng páifàng wěiqì.
≈HSK5
Xe cộ thải khí thải.
Vehicles emit exhaust fumes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分