拼
排除
HSK6v 0 · Lv.1
páichú
loại trừ; gạt bỏ; loại bỏ
漢越 bài trừ
例句
Câu ví dụ免费例句
排除杂音,才能听清真话。
Páichú záyīn, cáinéng tīng qīng zhēnhuà.
≈HSK5
Loại bỏ tạp âm, mới có thể nghe rõ lời nói thật.
Only by eliminating noise can you hear the truth clearly.
排除错误的选项。
Páichú cuòwù de xuǎnxiàng.
≈HSK5
Loại trừ các lựa chọn sai.
Eliminate the wrong options.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分