WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
故障排除
HSK6
v
0 · Lv.1
gù
zhàng
pái
chú
giải quyết lỗi
漢越
字解构
Phân tích chữ
故
gù
HSK3
nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
障
zhàng
HSK6
che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách
排
pái
HSK4
xếp; sắp; sắp xếp (theo thứ tự)
除
chú
HSK3
trừ; ngoại trừ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的