WinHSK

接续

HSK4v
0 · Lv.1
jiē

tiếp; tiếp tục; kế tục; liên tục

continue; follow 接续 网路 connecting circuit; connecting/switching network 接续 香火 continue the family line 接续 前页 continued from the previous page [ 相关词条 ] 接续器 [名] adapter; connector

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

女儿接续了母亲的志愿工作。

nǚ'ér jiēxù le mǔqīn de zhìyuàn gōngzuò.

HSK5

Con gái tiếp tục công việc tình nguyện của mẹ.

The daughter continued her mother's volunteer work.

新领导接续旧计划推进。

Xīn lǐngdǎo jiēxù jiù jìhuà tuījìn.

HSK5

Lãnh đạo mới tiếp tục đẩy mạnh kế hoạch cũ.

The new leader continued to push forward the old plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan