拼
接续
HSK4v 0 · Lv.1
jiēxù
tiếp; tiếp tục; kế tục; liên tục
continue; follow 接续 网路 connecting circuit; connecting/switching network 接续 香火 continue the family line 接续 前页 continued from the previous page [ 相关词条 ] 接续器 [名] adapter; connector
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分