拼
接缝
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiēfèng
đường nối; đường may
joint; seam 两段木料的 接缝 joint between two pieces of timber 接缝 灌浆 joint grouting 接缝 构造 seam construction
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đường nối; đường may
joint; seam 两段木料的 接缝 joint between two pieces of timber 接缝 灌浆 joint grouting 接缝 构造 seam construction