WinHSK

推测

HSK6v
0 · Lv.1
tuīcè

suy nghĩ; dự đoán; dự tính; suy đoán

infer; conjecture; guess; speculate 根据 推测 by inference/speculation 证实 推测 confirm the conjecture

漢越 thôi trắc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan