拼
揉面
HSK7-9 0 · Lv.1
róumiàn
nhồi bột; nhào bột
knead flour into dough [ 相关词条 ] 揉面槽 [名] kneading trough
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈正在揉面。
Māma zhèngzài róu miàn.
≈HSK6
Mẹ đang nhào bột.
Mom is kneading the dough.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分