WinHSK

揉面

HSK7-9
0 · Lv.1
róumiàn

nhồi bột; nhào bột

knead flour into dough [ 相关词条 ] 揉面槽 [名] kneading trough

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 揉面是指用手或工具将面粉与水等材料混合并搓揉,使其形成光滑的面团。
义项 HSK7-9

nhồi bột; nhào bột

揉面是指用手或工具将面粉与水等材料混合并搓揉,使其形成光滑的面团。

免费例句

妈妈正在揉面。

Māma zhèngzài róu miàn.

HSK6

Mẹ đang nhào bột.

Mom is kneading the dough.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan