拼
提升
HSK5v 0 · Lv.1
tíshēng
đề bạt; thăng cấp; nâng cao
hoist; elevate [ 相关词条 ] 提升机 [名] hoist; elevator
漢越 đề thăng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提高 (职位、等级,质量等)
- 用卷扬机等向高处运送 (矿物、材料等)
等级
义项 ①v≈HSK5
đề bạt; thăng cấp; nâng cao
提高 (职位、等级,质量等)
免费例句
他想提升自己的技能。
Tā xiǎng tíshēng zìjǐ de jìnéng.
≈HSK5
Anh ấy muốn nâng cao kỹ năng của bản thân.
He wants to improve his skills.
公司努力提升服务质量。
Gōngsī nǔlì tíshēng fúwù zhìliàng.
≈HSK5
Công ty cố gắng nâng cao chất lượng dịch vụ.
The company strives to improve service quality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
nâng; nâng cao; chuyển lên cao; vận chuyển lên cao
用卷扬机等向高处运送 (矿物、材料等)
免费例句
他们在把材料提升到顶层。
Tāmen zài bǎ cáiliào tíshēng dào dǐngcéng.
≈HSK5
Họ đang nâng vật liệu lên tầng cao nhất.
They are lifting the materials to the top floor.
他在用设备提升矿物。
Tā zài yòng shèbèi tíshēng kuàngwù.
≈HSK5
Anh ấy đang dùng thiết bị nâng khoáng sản lên.
He is using equipment to lift minerals.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分