WinHSK

提琴

HSK4n
0 · Lv.1
tíqín

vĩ cầm; đàn vĩ cầm ((violin, viola, cello, contrabass))

violin family 参见:大 提琴 ;小 提琴 ;中 提琴

漢越 đề cầm

例句

Câu ví dụ
免费例句

他买了一把新的提琴。

Tā mǎi le yī bǎ xīn de tíqín.

HSK5

Anh ấy đã mua một cây đàn vĩ cầm mới.

He bought a new violin.

他的提琴演奏很好听。

Tā de tíqín yǎnzòu hěn hǎotīng.

HSK5

Phần biểu diễn đàn vĩ cầm của anh ấy rất hay.

His violin performance sounds very nice.