WinHSK

提琴

HSK4n
0 · Lv.1
tíqín

vĩ cầm; đàn vĩ cầm ((violin, viola, cello, contrabass))

violin family 参见:大 提琴 ;小 提琴 ;中 提琴

漢越 đề cầm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.