WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
提示
HSK6
v
0 · Lv.1
tíshì
nêu lên; đưa ra; gợi ý; nhắc nhở
漢越 đề thị
字解构
Phân tích chữ
提
tí
HSK3
xách; nhấc; cầm
示
shì
HSK4
chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
提示框
tí shì kuàng
HSK7-9
hộp nhắc nhở; hộp gợi ý; hộp thông báo
提示音
tí shì yīn
HSK6
âm báo; tiếng báo hiệu
提示付款
tí shì fù kuǎn
HSK7-9
thông báo thanh toán
提示承兑
tí shì chéng duì
HSK7-9
thông báo chấp nhận
温馨提示
wēn xīn tí shì
HSK7-9
nhắc nhở nhẹ nhàng
查词
复习
真题
工具
我的